Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

阳光 (yángguāng) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
阳光 xuất hiện trong 17% tài liệu luyện HSK — hạng 343 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. ánh nắng; ánh mặt trời; ánh sáng mặt trời
太阳的光芒
孩子们在阳光下玩。
háizimen zài yángguāng xià wán.
Bọn trẻ chơi dưới ánh mặt trời.
阳光温暖了我的脸。
yángguāng wēnnuǎnle wǒ de liǎn.
Ánh nắng làm ấm mặt của tôi.
tính từ
1. lạc quan; vui vẻ
性格积极开朗;充满青春活力的
她的性格非常阳光。
tā de xìnggé fēicháng yángguāng.
Tính cách của cô ấy rất lạc quan.
阳光的人很容易相处。
yángguāng de rén hěn róngyì xiāngchǔ.
Người có tính cách lạc quan dễ hòa đồng.
2. rõ ràng; minh bạch
公开的;在群众监督下进行的
阳光的信息让公众更放心。
yángguāng de xìnxī ràng gōngzhòng gèng fàngxīn.
Thông tin rõ ràng giúp công chúng an tâm hơn.
会议内容要保持阳光透明。
huìyì nèiróng yào bǎochí yángguāng tòumíng.
Nội dung cuộc họp cần phải minh bạch.
Đồng nghĩa: 霞光艳阳公开正直活泼开朗
Trái nghĩa: 雨露阴暗阴郁忧郁

Bài luyện liên quan (207 câu)

4 Đọc
爬山虎,也叫爬墙虎,是一种很有意思的植物;只要有墙,它就会一直向上爬。爬山虎喜欢阴暗湿润的环境,但是也不怕阳光,而且能适应多种气候,所以在很多地方都可以见到它。
关于爬山虎,可以知道什么?
A 很常见 B 是一种动物 C 只有亚洲有 D 叶子是圆的
Luyện 207 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 阳光

Giống hình:
光盘太阳光临阳台光明

Thực hành 阳光 trong đề thật

Từ vựng 阳光 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

阳光 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

阳光 (yángguāng) nghĩa là ánh nắng, ánh sáng mặt trời. 太阳的光芒

Cách dùng 阳光 (yángguāng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "孩子们在阳光下玩。" — Bọn trẻ chơi dưới ánh mặt trời. (háizimen zài yángguāng xià wán.)

阳光 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

阳光 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

阳光 dễ nhầm với từ nào?

阳光 hay bị nhầm với: 光、光盘、太阳、光临. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →