Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

样子 (yàngzi) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
样子 xuất hiện trong 35% tài liệu luyện HSK — hạng 127 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. hình dạng; kiểu dáng; hình dáng
式样
这个花瓶的样子很特别。
zhège huāpíng de yàngzi hěn tèbié.
Bình hoa này có kiểu dáng rất đặc biệt.
这张桌子的样子有点旧。
zhè zhāng zhuōzi de yàngzi yǒudiǎn jiù.
Hình dạng của cái bàn này có hơi cũ.
2. vẻ; thần sắc; dáng vẻ
情态;状态
她的样子看起来很高兴。
tā de yàngzi kàn qǐlái hěn gāoxìng.
Dáng vẻ của cô ấy trông rất vui vẻ.
他在开会时的样子很严肃。
tā zài kāihuì shí de yàngzi hěn yánsù.
Dáng vẻ của anh ấy khi họp rất nghiêm túc.
3. có vẻ; xu hướng; trông có vẻ
和“看”“照”等连用,表示对趋势的估计
这个项目的样子不太乐观。
zhège xiàngmù de yàngzi bù tài yuè guān.
Dự án này có vẻ không quá tích cực.
公司的销售额样子很不错。
gōngsī de xiāoshòu é yàngzi hěn bùcuò.
Doanh thu của công ty trông có vẻ rất khả quan.
4. mẫu; kiểu mẫu; hình mẫu
可以作为标准让人检查、照着做或者学习的人或者事物
他的作品可以作为标准样子。
tā de zuòpǐn kěyǐ zuòwéi biāozhǔn yàngzi.
Tác phẩm của anh ấy có thể làm mẫu chuẩn.
她的做法是我们学习的样子。
tā de zuòfǎ shì wǒmen xuéxí de yàngzi.
Phương pháp của cô ấy là mẫu để chúng tôi học tập.
Đồng nghĩa: 款式表情形状模样样式姿态

Bài luyện liên quan (250 câu)

4 Đọc
男:这是什么时候的照片呐?上面怎么没有看到你呢? 女:爸爸后面的那个长头发的不就是我吗? 男:哎呀,你长头发的样子真好看,我都没有看出你来。 女:我现在这样子不也很好看吗?
下面哪个选项正确?
A 女的长得不好看 B 女的现在头发很长 C 男的不认识女的 D 女的现在头发很短
Luyện 250 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 样子

Giống hình:
袜子包子勺子镜子孙子叶子

Thực hành 样子 trong đề thật

Từ vựng 样子 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

样子 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

样子 (yàngzi) nghĩa là bộ dạng, dạng, hình dáng, kiểu dáng. 式样

Cách dùng 样子 (yàngzi) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "这个花瓶的样子很特别。" — Bình hoa này có kiểu dáng rất đặc biệt. (zhège huāpíng de yàngzi hěn tèbié.)

样子 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

样子 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

样子 dễ nhầm với từ nào?

样子 hay bị nhầm với: 袜子、包子、勺子、镜子. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →