HSK4
眼镜 — Từ vựng HSK4
眼镜 xuất hiện trong 13% tài liệu luyện HSK — hạng 441 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. mắt kính; kính mắt; kính đeo mắt
(眼镜儿) 戴在眼睛上矮正视力或保护眼睛的透镜用无色或有色的玻璃或水晶制成
他戴着一副老光眼镜。
tā dàizhe yī fù lǎo guāng yǎnjìng.
Ông ấy đeo một cặp kính lão.
没有眼镜我看不清楚。
méiyǒu yǎnjìng wǒ kàn bù qīngchu.
Không có kính tôi nhìn không rõ.
Đồng nghĩa: 眼镜儿
Bài luyện liên quan (57 câu)
小时候,我常和同学比赛,看谁望得远,看得清楚。我得过好几次第一名,大家很羡慕我。上中学后,我喜欢上了看小说,有时连吃饭、睡觉都忘了。屋子里暗了,我就把书凑近眼睛,坐累了,就躺在床上看。这样时间不长就戴上了眼镜。
这段话主要谈论什么?
A 比赛 B 眼睛 C 小说 D 眼镜
男:妈,上课的时候我看不清楚黑板上的字,我需要一个新眼镜。
女:那我们周末去医院检查一下眼睛。学习累了的时候,你要注意让眼睛休息一会儿。
他们为什么要去医院?
A 他发烧了 B 他要检查眼睛 C 他觉得累
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Ngữ pháp hay đi kèm với 眼镜
Từ dễ nhầm với 眼镜
Giống hình:
镜子眼光眼睛镜头眼神耀眼
Giống âm:
眼睛
Thực hành 眼镜 trong đề thật
Từ vựng 眼镜 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
眼镜 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
眼镜 (yǎnjìng) nghĩa là mắt kính, kính đeo mắt. (眼镜儿) 戴在眼睛上矮正视力或保护眼睛的透镜用无色或有色的玻璃或水晶制成
Cách dùng 眼镜 (yǎnjìng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "他戴着一副老光眼镜。" — Ông ấy đeo một cặp kính lão. (tā dàizhe yī fù lǎo guāng yǎnjìng.)
眼镜 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
眼镜 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
眼镜 dễ nhầm với từ nào?
眼镜 hay bị nhầm với: 镜子、眼光、眼睛、镜头. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →