Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

研究 (yánjiū) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
研究 xuất hiện trong 48% tài liệu luyện HSK — hạng 26 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. tìm hiểu; nghiên cứu
深入探求(事物的本质、规律等)
他在研究新的治疗方法。
tā zài yánjiū xīn de zhìliáo fāngfǎ.
Anh ấy đang nghiên cứu phương pháp chữa trị mới.
学生们正在研究历史事件。
xuéshēngmen zhèngzài yánjiū lìshǐ shìjiàn.
Học sinh đang nghiên cứu các sự kiện lịch sử.
2. xem xét; cân nhắc
考虑或商讨 (意见、问题)
她认真地研究我的建议。
tā rènzhēn de yánjiū wǒ de jiànyì.
Cô ấy nghiêm túc xem xét ý kiến của tôi.
给我时间,我要先研究一下。
gěi wǒ shíjiān, wǒ yào xiān yánjiū yīxià.
Hãy cho tôi thời gian, tôi cần xem xét trước.
Lưu ý
1. Đài Loan đọc là [yán jiù]
Đồng nghĩa: 商量思考讨论探索琢磨协商
Trái nghĩa: 臆断

Bài luyện liên quan (500 câu)

4 Đọc
女:快毕业了,你有什么打算? 男:我一开始打算考研究生的,后来又想找工作,但是听说工作太难找了,所以现在正在准备出国考试呢。
男的现在想做什么?
A 出国 B 找工作 C 考博士 D 考研究生
Luyện 500 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 研究

Giống hình:
究竟讲究终究追究钻研
Giống nghĩa:
钻研

Thực hành 研究 trong đề thật

Từ vựng 研究 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

研究 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

研究 (yánjiū) nghĩa là nghiên cứu. 深入探求(事物的本质、规律等)

Cách dùng 研究 (yánjiū) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他在研究新的治疗方法。" — Anh ấy đang nghiên cứu phương pháp chữa trị mới. (tā zài yánjiū xīn de zhìliáo fāngfǎ.)

研究 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

研究 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

研究 dễ nhầm với từ nào?

研究 hay bị nhầm với: 究竟、讲究、终究、追究. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →