HSK4
演员 — Từ vựng HSK4
演员 xuất hiện trong 18% tài liệu luyện HSK — hạng 329 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. diễn viên; vai
参加戏剧、电影、舞蹈、曲艺、杂技等表演的人员
这个杂技演员真有功夫。
zhègè zájìyǎnyuán zhēnyǒu gōngfu.
Diễn viên tạp kỹ này thật sự có kỹ năng.
他梦想成为演员。
tā mèngxiǎng chéngwéi yǎnyuán.
Anh ấy mơ ước trở thành một diễn viên.
Đồng nghĩa: 艺人戏子伶人优伶艺员
Bài luyện liên quan (156 câu)
女:在这个电影中你演什么样的人?
男:演的是一个很幽默、很聪明的老师。
男的是做什么的?
A 演员 B 导演 C 老师 D 经理
选出正确答案
选出正确答案
A 她现在是有名的演员 B 她一直都很漂亮 C 观众不喜欢她的电影 D 她现在不当演员了
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Ngữ pháp hay đi kèm với 演员
Từ dễ nhầm với 演员
Giống hình:
表演演出售货员演讲导演员工
Thực hành 演员 trong đề thật
Từ vựng 演员 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
演员 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
演员 (yǎnyuán) nghĩa là diễn viên. 参加戏剧、电影、舞蹈、曲艺、杂技等表演的人员
Cách dùng 演员 (yǎnyuán) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "这个杂技演员真有功夫。" — Diễn viên tạp kỹ này thật sự có kỹ năng. (zhègè zájìyǎnyuán zhēnyǒu gōngfu.)
演员 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
演员 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
演员 dễ nhầm với từ nào?
演员 hay bị nhầm với: 表演、演出、售货员、演讲. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →