HSK4
严重 — Từ vựng HSK4
严重 xuất hiện trong 33% tài liệu luyện HSK — hạng 144 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. nghiêm trọng; gay go
(情势)危急;(影响)重大;(程度)深重
他的病情非常严重。
tā de bìngqíng fēicháng yánzhòng.
Bệnh anh ấy rất nghiêm trọng.
这次事故后果严重。
zhè cì shìgù hòuguǒ yánzhòng.
Hậu quả tai nạn này rất nghiêm trọng.
Đồng nghĩa: 要紧严峻恶化紧要危急惨重
Trái nghĩa: 稍微轻微平常缓和
Bài luyện liên quan (286 câu)
男:你开始找工作了吗?
女:我才刚刚开始找。你找得怎样了?找到工作了吗?
男:哪儿有那么容易,有的公司看都不看你一眼。还有的公司只招聘一个人,就有几百甚至上千个人等着。实在是太难了。
女:有这么严重吗?你说得我都不敢找了。
女的感觉怎样?
A 兴奋 B 很难 C 害怕 D 辛苦
Ngữ pháp hay đi kèm với 严重
Từ dễ nhầm với 严重
Giống hình:
尊重重新重点重视严格重
Thực hành 严重 trong đề thật
Từ vựng 严重 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
严重 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
严重 (yánzhòng) nghĩa là nghiêm trọng. (情势)危急;(影响)重大;(程度)深重
Cách dùng 严重 (yánzhòng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "他的病情非常严重。" — Bệnh anh ấy rất nghiêm trọng. (tā de bìngqíng fēicháng yánzhòng.)
严重 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
严重 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
严重 dễ nhầm với từ nào?
严重 hay bị nhầm với: 尊重、重新、重点、重视. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →