HSK4
邀请 — Từ vựng HSK4
邀请 xuất hiện trong 26% tài liệu luyện HSK — hạng 238 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. mời; chào mời; gọi mời; mời gọi; kính mời
请人到自己的地方来或到约定的地方去
小河邀请他来她家玩。
xiǎohé yāoqǐng tā lái tā jiā wán.
Hà mời anh ấy đến nhà cô ấy chơi.
小红邀请他看电影。
xiǎohóng yāo qǐngtā kàndiànyǐng
Tiểu Hồng mời anh ấy đi xem phim.
danh từ
1. lời mời
有意请别人的话
她婉言谢绝了朋友的邀请。
tā wǎnyán xièjuéle péngyou de yāoqǐng.
Cô ấy lịch sự từ chối lời mời của bạn mình.
他谢绝了小河的邀请。
tā xièjuéle xiǎo hé de yāoqǐng.
Anh ấy từ chối lời mời của Hà.
Đồng nghĩa: 聘请敬请约请邀约特邀邀
Trái nghĩa: 驱逐应邀驱除驱赶
Bài luyện liên quan (162 câu)
会议的邀请信来得太及时了,我正打算去上海买些家具呢,正好借这个机会好好儿选选。
他借这个机会去上海:
A 送信 B 开会 C 借钱 D 买家具
Ngữ pháp hay đi kèm với 邀请
Từ dễ nhầm với 邀请
Giống hình:
申请请求请假请柬应邀请教
Thực hành 邀请 trong đề thật
Từ vựng 邀请 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
邀请 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
邀请 (yāoqǐng) nghĩa là mời. 请人到自己的地方来或到约定的地方去
Cách dùng 邀请 (yāoqǐng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "小河邀请他来她家玩。" — Hà mời anh ấy đến nhà cô ấy chơi. (xiǎohé yāoqǐng tā lái tā jiā wán.)
邀请 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
邀请 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
邀请 dễ nhầm với từ nào?
邀请 hay bị nhầm với: 申请、请求、请假、请柬. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →