HSK4
钥匙 — Từ vựng HSK4
钥匙 xuất hiện trong 15% tài liệu luyện HSK — hạng 415 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. chìa; chìa khoá
开锁时的东西,有的锁用了它才能锁上
请把钥匙还给我。
qǐng bǎ yàoshi huán gěi wǒ.
Làm ơn trả lại chìa khóa cho tôi.
真见鬼,我的钥匙丢了!
zhēn jiànguǐ, wǒ de yàoshi diūle!
Trời ơi, tôi làm mất chìa khóa rồi!
Đồng nghĩa: 方法门径办法
Bài luyện liên quan (77 câu)
男:你看见我的车钥匙了吗?
女:在你的上衣口袋里。上衣在卧室的桌子上。
男:唉,这么多衣服,究竟是哪一件啊?-26 -
女:红色毛衣下面的那件蓝色上衣。
车钥匙在哪里?
A 在卧室的椅子上 B 在红色毛衣的口袋里 C 在蓝色上衣的口袋里 D 在毛衣的下面
Từ dễ nhầm với 钥匙
Giống âm:
要是
Thực hành 钥匙 trong đề thật
Từ vựng 钥匙 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
钥匙 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
钥匙 (yàoshi) nghĩa là chìa khóa. 开锁时的东西,有的锁用了它才能锁上
Cách dùng 钥匙 (yàoshi) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "请把钥匙还给我。" — Làm ơn trả lại chìa khóa cho tôi. (qǐng bǎ yàoshi huán gěi wǒ.)
钥匙 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
钥匙 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
钥匙 dễ nhầm với từ nào?
钥匙 hay bị nhầm với: 要是. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →