Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

亚洲 (yàzhōu) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
亚洲 xuất hiện trong 11% tài liệu luyện HSK — hạng 448 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. Châu Á
世界七大洲之一,位于东半球,是面积最大,人口最多的一个洲
亚洲是世界上最大的洲。
Yàzhōu shì shìjiè shang zuìdà de zhōu.
Châu Á là châu lục lớn nhất thế giới.
亚洲的美食非常有名。
Yàzhōu de měishí fēicháng yǒumíng.
Ẩm thực châu Á rất nổi tiếng.

Bài luyện liên quan (84 câu)

4 Đọc
长江是亚洲第一长河,全长6397公里,由西而东,经过四川、云南、江西等11个省市,最后经过上海的入海口流入大海一东海。
根据这段话,长江:
A 很窄 B 从北往南流 C 全长一万多里 D 流经11个城市
Luyện 84 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 亚洲

Giống hình:
欧洲亚军

Thực hành 亚洲 trong đề thật

Từ vựng 亚洲 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

亚洲 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

亚洲 (yàzhōu) nghĩa là châu Á. 世界七大洲之一,位于东半球,是面积最大,人口最多的一个洲

Cách dùng 亚洲 (yàzhōu) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "亚洲是世界上最大的洲。" — Châu Á là châu lục lớn nhất thế giới. (Yàzhōu shì shìjiè shang zuìdà de zhōu.)

亚洲 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

亚洲 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

亚洲 dễ nhầm với từ nào?

亚洲 hay bị nhầm với: 欧洲、亚军. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →