HSK4
页 — Từ vựng HSK4
页 xuất hiện trong 13% tài liệu luyện HSK — hạng 436 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. tờ; trang; tờ giấy; trang giấy
书册中单张的纸
那几页纸非常珍贵。
nà jǐ yè zhǐ fēicháng zhēnguì.
Những trang giấy đó rất quý giá.
这本书的画页很漂亮。
zhè běn shū de huà yè hěn piàoliang.
Trang tranh của cuốn sách này rất đẹp.
measure
1. trang (giấy)
面
每天晚上都看几页书。
měitiān wǎnshàng dōu kàn jǐ yè shū.
Mỗi tối tôi đọc vài trang sách.
这本书有三百页。
zhè běn shū yǒu sānbǎi yè.
Cuốn sách này có ba trăm trang.
Đồng nghĩa: 篇张
Bài luyện liên quan
如果3分钟读一页书,半个小时就可以读10页,每天花半个小时来读书,一个月就可以读300页,差不多就是一本书了。
这段话主要想告诉我们什么?
A 要诚实 B 要坚持读书 C 要有同情心 D 阅读要有选择
Từ dễ nhầm với 页
Giống âm:
夜也
Giống nghĩa:
篇
Thực hành 页 trong đề thật
Từ vựng 页 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
页 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
页 (yè) nghĩa là trang, tờ. 书册中单张的纸
Cách dùng 页 (yè) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "那几页纸非常珍贵。" — Những trang giấy đó rất quý giá. (nà jǐ yè zhǐ fēicháng zhēnguì.)
页 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
页 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
页 dễ nhầm với từ nào?
页 hay bị nhầm với: 夜、也. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →