HSK4
也许 — Từ vựng HSK4
也许 xuất hiện trong 30% tài liệu luyện HSK — hạng 160 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
phó từ
1. biết đâu; may ra; có lẽ; không biết chừng; biết đâu chừng; e rằng; hoạ; có thể
或者;可能; 恐怕;表示不很肯定; 表示有很大的可能性
明天也许会下雨。
míngtiān yěxǔ huì xià yǔ.
Ngày mai có lẽ sẽ mưa.
他也许不会来了。
tā yěxǔ bù huì láile.
Có lẽ anh ta sẽ không tới.
Đồng nghĩa: 或者或许兴许恐怕可能大概
Trái nghĩa: 定然必然一定必定
Bài luyện liên quan (353 câu)
男:如果你有一天突然有钱了,你会做什么?
女:我也许会买一座很大的房子,也许会买一辆汽车。你呢?
男:我想我会把一部分钱送给需要帮助的人。
女:就你呀,有人相信你才怪呢!
女的是什么意思?
A 她很有钱 B 她买了房子和车 C 她相信男的的话 D 她不相信男的的话
既然你不喜欢新闻专业,那就再考虑考虑其他专业吧,中文、国际关系什么的,妈和你爸都会赞成的。但是为了将来不后悔,不要这么快做决定,多了解一下这个专业,也许最后你会改变主意的。
根据这段话,可以知道他:
A 后悔了 B 成绩不好 C 很生气 D 想换专业
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Ngữ pháp hay đi kèm với 也许
Từ dễ nhầm với 也许
Giống hình:
许多允许或许许可也
Giống nghĩa:
或许
Thực hành 也许 trong đề thật
Từ vựng 也许 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
也许 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
也许 (yěxǔ) nghĩa là có lẽ, biết đâu, hay là. 或者;可能; 恐怕;表示不很肯定; 表示有很大的可能性
Cách dùng 也许 (yěxǔ) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "明天也许会下雨。" — Ngày mai có lẽ sẽ mưa. (míngtiān yěxǔ huì xià yǔ.)
也许 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
也许 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
也许 dễ nhầm với từ nào?
也许 hay bị nhầm với: 许多、允许、或许、许可. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →