HSK4
叶子 — Từ vựng HSK4
叶子 xuất hiện trong 8% tài liệu luyện HSK — hạng 497 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. lá cây; quân bài bằng giấy
植物的叶的通称
树上一片叶子都没有了。
shù shang yīpiàn yèzi dōu méiyǒu le.
Trên cây không còn một chiếc lá nào.
这只兔子很喜欢吃树叶。
zhè zhī tùzi hěn xǐhuan chī shùyè.
Chú thỏ này rất thích ăn lá cây.
Đồng nghĩa: 树叶叶片纸牌茶叶
Bài luyện liên quan (85 câu)
男:奇怪,这花儿才买来几天,怎么叶子就黄了?
女:植物需要阳光,咱把它搬到院子里,可能会好些。
问:女的有什么意见?
A 送给邻居 B 要多运动 C 搬到院子里 D 再多买几朵
Ngữ pháp hay đi kèm với 叶子
Từ dễ nhầm với 叶子
Giống hình:
袜子样子包子勺子镜子孙子
Thực hành 叶子 trong đề thật
Từ vựng 叶子 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
叶子 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
叶子 (yèzi) nghĩa là lá, cái lá, lá cây. 植物的叶的通称
Cách dùng 叶子 (yèzi) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "树上一片叶子都没有了。" — Trên cây không còn một chiếc lá nào. (shù shang yīpiàn yèzi dōu méiyǒu le.)
叶子 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
叶子 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
叶子 dễ nhầm với từ nào?
叶子 hay bị nhầm với: 袜子、样子、包子、勺子. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →