HSK4
赢 — Từ vựng HSK4
赢 xuất hiện trong 30% tài liệu luyện HSK — hạng 167 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. thắng
在比赛、竞争中超过了对方;打仗中获得胜利
这场比赛谁会赢?
zhè chǎng bǐsài shéi huì yíng?
Cuộc thi này ai sẽ thắng?
我们的球队终于赢了。
wǒmen de qiúduì zhōngyú yíngle.
Đội bóng của chúng tôi cuối cùng cũng thắng.
2. được lời; được lãi
通过经营活动获得利润
今年赢余比去年减少了。
jīnnián yíngyú bǐ qùnián jiǎnshǎole.
Năm nay tiền lãi ít hơn năm ngoái.
今年公司赢余非常可观。
jīnnián gōngsī yíngyú fēicháng kěguān.
Tiền lãi năm nay của công ty rất đáng kể.
Đồng nghĩa: 胜赚券
Trái nghĩa: 输败赔负
Bài luyện liên quan
女:太好了,快看,我们班的篮球队就要赢了。
男:那不一定,要等比赛打完才能知道。我们再去给他们买点儿水吧。
这段话最有可能发生在哪里?
A 教室 B 商店 C 宾馆 D 体育场
Từ dễ nhầm với 赢
Giống âm:
硬婴儿
Thực hành 赢 trong đề thật
Từ vựng 赢 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
赢 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
赢 (yíng) nghĩa là thắng, được. 在比赛、竞争中超过了对方;打仗中获得胜利
Cách dùng 赢 (yíng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "这场比赛谁会赢?" — Cuộc thi này ai sẽ thắng? (zhè chǎng bǐsài shéi huì yíng?)
赢 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
赢 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
赢 dễ nhầm với từ nào?
赢 hay bị nhầm với: 硬、婴儿. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →