HSK4
引起 — Từ vựng HSK4
引起 xuất hiện trong 30% tài liệu luyện HSK — hạng 152 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. gây nên; dẫn tới; gợi ra; gây ra; khơi dậy; thu hút
一种事情、现象、活动使另一种事情、现象、活动出现; 谈到; 说起
这次森林大火是雷电引起的。
zhè cì sēnlín dàhuǒ shì léidiàn yǐnqǐ de.
Lần cháy rừng lớn này là do sấm sét gây ra.
这件事引起了大家的注意。
zhè jiàn shì yǐnqǐle dàjiā de zhùyì.
Việc này thu hút sự chú ý của mọi người.
Đồng nghĩa: 导致诱发勾起诱致激发招致
Trái nghĩa: 消除抑制平息按捺
Bài luyện liên quan (323 câu)
人类的很多疾病都是由于肥胖引起的。当人的体重超过一定标准时,就应该改变自己多吃乱吃的饮食习惯,适当地增加运动的时间,从而让自己的身体更健康。
关于肥胖,下面哪一句话是对的?
A 体重太轻 B 不会得病 C 应该少吃 D 应该减少锻炼
Ngữ pháp hay đi kèm với 引起
Từ dễ nhầm với 引起
Giống hình:
吸引起飞起来了不起看不起引擎
Giống nghĩa:
导致
Thực hành 引起 trong đề thật
Từ vựng 引起 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
引起 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
引起 (yǐnqǐ) nghĩa là dẫn đến, gây nên, gợi ra. 一种事情、现象、活动使另一种事情、现象、活动出现; 谈到; 说起
Cách dùng 引起 (yǐnqǐ) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "这次森林大火是雷电引起的。" — Lần cháy rừng lớn này là do sấm sét gây ra. (zhè cì sēnlín dàhuǒ shì léidiàn yǐnqǐ de.)
引起 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
引起 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
引起 dễ nhầm với từ nào?
引起 hay bị nhầm với: 吸引、起飞、起来、了不起. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →