Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

印象 (yìnxiàng) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
印象 xuất hiện trong 22% tài liệu luyện HSK — hạng 255 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. ấn tượng; hình ảnh
客观事物在人的头脑里留下的迹象
他给我的印象很好。
tā gěi wǒ de yìnxiàng hěn hǎo。
Anh ấy để lại ấn tượng tốt cho tôi.
那景色给人美好印象。
nà jǐngsè gěi rén měihǎo yìnxiàng.
Khung cảnh mang lại ấn tượng đẹp.
Đồng nghĩa: 记忆影象

Bài luyện liên quan (222 câu)

4 Đọc
这个打扮很简单的小女孩儿给他留下了很深的印象。她一直安静地坐在那里,偶尔轻轻地抬手整理整理头发,然后就又低下头认真地听他的课。
这个小女孩儿:
A 很漂亮 B 很安静 C 很马虎 D 喜欢打扮
Luyện 222 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 印象

Giống hình:
打印复印象征现象大象抽象
Giống âm:
音响

Thực hành 印象 trong đề thật

Từ vựng 印象 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

印象 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

印象 (yìnxiàng) nghĩa là ấn tượng, hình ảnh. 客观事物在人的头脑里留下的迹象

Cách dùng 印象 (yìnxiàng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他给我的印象很好。" — Anh ấy để lại ấn tượng tốt cho tôi. (tā gěi wǒ de yìnxiàng hěn hǎo。)

印象 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

印象 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

印象 dễ nhầm với từ nào?

印象 hay bị nhầm với: 打印、复印、象征、现象. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →