Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

艺术 (yìshù) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
艺术 xuất hiện trong 30% tài liệu luyện HSK — hạng 112 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. nghệ thuật
通过塑造形象反映社会生活的一种社会意识形态,如文学、雕塑、舞蹈、绘画、书法、音乐等
艺术能反映社会现实。
yìshù néng fǎnyìng shèhuì xiànshí.
Nghệ thuật phản ánh thực tế xã hội.
他喜欢创作艺术作品。
tā xǐhuan chuàngzuò yìshù zuòpǐn.
Anh ấy thích sáng tác tác phẩm nghệ thuật.
2. nghệ thuật (phương thức, phương pháp giàu tính sáng tạo)
指高明的方式、方法
她的演唱艺术受到了赞赏。
tā de yǎnchàng yìshù shòudàole zànshǎng.
Nghệ thuật biểu diễn của cô ấy được khen ngợi.
她的教学艺术很有吸引力。
tā de jiàoxué yìshù hěn yǒu xīyǐn lì.
Nghệ thuật giảng dạy của cô ấy rất hấp dẫn.
tính từ
1. đẹp; nghệ thuật; đặc sắc
独特,优美
这座雕塑艺术感十足。
zhè zuò diāosù yìshù gǎn shízú.
Tượng điêu khắc này rất nghệ thuật.
这件衣服设计很艺术。
zhè jiàn yīfu shèjì hěn yìshù.
Thiết kế của chiếc áo rất đẹp mắt.
Đồng nghĩa: 美术文化文艺美学才艺创意
Trái nghĩa: 现实陈腐平庸

Bài luyện liên quan (431 câu)

4 Đọc
席慕容是蒙古族女诗人。她十三岁开始在日记中写诗,十四岁进入台北师范艺术科,后来又进入台湾师范大学艺术系。她的诗多写爱情和人生,写得极美,感情极真,写出了对生命的珍惜,对很多人的成长产生了重要的影响。
这段话主要在介绍:
A 人物 B 诗词 C 爱情 D 艺术
Luyện 431 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 艺术

Giống hình:
技术美术学术武术手术手艺

Thực hành 艺术 trong đề thật

Từ vựng 艺术 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

艺术 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

艺术 (yìshù) nghĩa là nghệ thuật. 通过塑造形象反映社会生活的一种社会意识形态,如文学、雕塑、舞蹈、绘画、书法、音乐等

Cách dùng 艺术 (yìshù) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "艺术能反映社会现实。" — Nghệ thuật phản ánh thực tế xã hội. (yìshù néng fǎnyìng shèhuì xiànshí.)

艺术 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

艺术 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

艺术 dễ nhầm với từ nào?

艺术 hay bị nhầm với: 技术、美术、学术、武术. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →