HSK4
以为 — Từ vựng HSK4
以为 xuất hiện trong 45% tài liệu luyện HSK — hạng 70 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. tưởng; cứ nghĩ; ngỡ rằng; tưởng là; tưởng rằng
表示对事物有某种看法和态度
他们以为这件事很简单。
tāmen yǐwéi zhè jiàn shì hěn jiǎndān.
Họ cứ nghĩ việc này rất đơn giản.
他现在还以为我喜欢他。
tā xiànzài hái yǐwéi wǒ xǐhuan tā.
Anh ấy giờ vẫn nghĩ tôi thích anh ấy.
Đồng nghĩa: 觉得认为当
Bài luyện liên quan (449 câu)
男:现在几点了?
女:七点差一刻。
男:可能来不及了,电影就要开始了。
女:急什么?还有四十五分钟呢。
男:对不起,我听错了,我以为七点一刻了呢。
电影几点开始?
A 七点 B 七点半 C 七点十五 D 七点四十五
女:今天你的房间怎么这么干净?我还以为走错了呢。
男:今天是小张的生日,我们要在这里给他过生日。
关于男的的房间我们可以知道什么?
A 一直很干净 B 以前不干净 C 比女的的房间干净
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Ngữ pháp hay đi kèm với 以为
Từ dễ nhầm với 以为
Giống hình:
成为以以后行为为了以来
Giống nghĩa:
认为
Thực hành 以为 trong đề thật
Từ vựng 以为 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
以为 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
以为 (yǐwéi) nghĩa là cho rằng, cho là, tưởng là. 表示对事物有某种看法和态度
Cách dùng 以为 (yǐwéi) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "他们以为这件事很简单。" — Họ cứ nghĩ việc này rất đơn giản. (tāmen yǐwéi zhè jiàn shì hěn jiǎndān.)
以为 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
以为 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
以为 dễ nhầm với từ nào?
以为 hay bị nhầm với: 成为、以、以后、行为. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →