HSK4
勇敢 — Từ vựng HSK4
勇敢 xuất hiện trong 17% tài liệu luyện HSK — hạng 372 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. dũng cảm; gan dạ; bạo dạn
有勇气和胆量;在危险、困难面前不退缩
勇敢的行为值得赞扬。
yǒnggǎn de xíngwéi zhídé zànyáng.
Hành động dũng cảm đáng khen ngợi.
她勇敢地接受了挑战。
tā yǒnggǎn de jiēshòule tiǎozhàn.
Cô ấy dũng cảm chấp nhận thử thách.
Đồng nghĩa: 勇气大胆无畏英勇勇猛果敢
Trái nghĩa: 害怕畏惧胆怯胆小
Bài luyện liên quan (117 câu)
“心有多大,舞台就有多大。”所以当我们有机会展现自己时,要勇敢走上舞台,秀出完美的自己。不要害怕,因为只要我们心中有梦,并不断为实现自己的理想而努力,总有一天,我们会找到属于我们自己的舞台。
这段话告诉我们要:
A 有理想 B 珍惜时间 C 学习跳舞 D 敢于展现自我
Ngữ pháp hay đi kèm với 勇敢
Từ dễ nhầm với 勇敢
Giống hình:
敢勇气英勇勇于不敢当见义勇为
Giống nghĩa:
勇于
Thực hành 勇敢 trong đề thật
Từ vựng 勇敢 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
勇敢 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
勇敢 (yǒnggǎn) nghĩa là dũng cảm, gan dạ. 有勇气和胆量;在危险、困难面前不退缩
Cách dùng 勇敢 (yǒnggǎn) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "勇敢的行为值得赞扬。" — Hành động dũng cảm đáng khen ngợi. (yǒnggǎn de xíngwéi zhídé zànyáng.)
勇敢 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
勇敢 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
勇敢 dễ nhầm với từ nào?
勇敢 hay bị nhầm với: 敢、勇气、英勇、勇于. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →