HSK4
永远 — Từ vựng HSK4
永远 xuất hiện trong 32% tài liệu luyện HSK — hạng 137 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
phó từ
1. vĩnh viễn; mãi mãi; luôn luôn
表示时间长久,没有终止
我们会永远在一起。
wǒmen huì yǒngyuǎn zài yīqǐ.
Chúng ta sẽ mãi mãi bên nhau.
你永远是我的朋友。
nǐ yǒngyuǎn shì wǒ de péngyǒu.
Bạn mãi mãi là bạn của tôi.
danh từ
1. mãi mãi
不会结束的未来
我会爱你,直到永远。
wǒ huì ài nǐ, zhídào yǒngyuǎn.
Anh sẽ yêu em cho đến mãi mãi.
我会陪着你,直到永远。
wǒ huì péizhe nǐ, zhídào yǒngyuǎn.
Anh sẽ ở bên em cho đến mãi mãi.
Đồng nghĩa: 始终永恒持久长久永久长远
Trái nghĩa: 暂时瞬间短暂临时
Bài luyện liên quan (310 câu)
生活在大森林中的动物各有各的特点,例如人们熟悉的猴子,一般个子不大,但是很会爬树,而且还能很轻松地从这棵树跳到那棵树。与猴子不一样,老虎看起来就很有力气,跑起来速度十分快,非常厉害。最著名的应该是大熊猫,它总是懒懒地躺着,永远不会让人觉得危险。
森林里很会爬树的是:
A 老虎 B 猴子 C 狮子 D 大熊猫
Ngữ pháp hay đi kèm với 永远
Từ dễ nhầm với 永远
Giống hình:
疏远遥远永恒远任重道远
Thực hành 永远 trong đề thật
Từ vựng 永远 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
永远 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
永远 (yǒngyuǎn) nghĩa là mãi mãi, vĩnh viễn. 表示时间长久,没有终止
Cách dùng 永远 (yǒngyuǎn) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我们会永远在一起。" — Chúng ta sẽ mãi mãi bên nhau. (wǒmen huì yǒngyuǎn zài yīqǐ.)
永远 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
永远 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
永远 dễ nhầm với từ nào?
永远 hay bị nhầm với: 疏远、遥远、永恒、远. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →