HSK4
优点 — Từ vựng HSK4
优点 xuất hiện trong 21% tài liệu luyện HSK — hạng 310 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. ưu điểm; chỗ mạnh; điểm tốt
好处;长处 (跟''缺点''相对)
勇于负责是他的优点。
yǒngyú fùzé shì tā de yōudiǎn。
Ưu điểm của anh ấy là dám chịu trách nhiệm.
这个办法有很多优点。
zhègè bànfǎ yǒu hěnduō yōudiǎn。
Phương pháp này có rất nhiều ưu điểm.
Đồng nghĩa: 好处长处益处所长优势特别
Trái nghĩa: 缺点毛病缺陷弊端
Bài luyện liên quan (114 câu)
我爸爸优点很多,但是有一个缺点:在家里比较懒,特别是一忙起来就把家当宾馆了。有一回,爸爸回来吃饭,吃完了也不收拾,吃完橘子把皮随便扔在地上,站起来拍拍屁股就走了。
这段话主要谈论什么?
A 优点 B 缺点 C 吃饭 D 乱扔东西
Ngữ pháp hay đi kèm với 优点
Từ dễ nhầm với 优点
Giống hình:
缺点地点特点重点优秀标点
Thực hành 优点 trong đề thật
Từ vựng 优点 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
优点 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
优点 (yōudiǎn) nghĩa là ưu điểm, chỗ mạnh, điểm tốt. 好处;长处 (跟''缺点''相对)
Cách dùng 优点 (yōudiǎn) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "勇于负责是他的优点。" — Ưu điểm của anh ấy là dám chịu trách nhiệm. (yǒngyú fùzé shì tā de yōudiǎn。)
优点 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
优点 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
优点 dễ nhầm với từ nào?
优点 hay bị nhầm với: 缺点、地点、特点、重点. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →