Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

友好 (yǒuhǎo) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
友好 xuất hiện trong 9% tài liệu luyện HSK — hạng 496 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. hữu hảo; hữu nghị; thân thiện
亲近和睦
两国之间的关系非常友好。
liǎng guózhī jiān de guānxi fēicháng yǒuhǎo.
Quan hệ giữa hai nước rất hữu nghị.
他们态度很友好, 热情大方。
tāmen tàidù hěn yǒuhǎo, rèqíng dàfang.
Thái độ của họ rất thân thiện, niềm nở rộng rãi.
danh từ
1. bạn tốt; bạn bè; bạn thân (văn viết)
好朋友
他亲属和生前友好也前往送别。
tā qīnshǔ hé shēngqián yǒuhǎo yě qiánwǎng sòngbié.
Người thân và bạn bè anh ấy cũng đã tới tiễn đưa.
Đồng nghĩa: 和睦友善友情亲善友爱有爱
Trái nghĩa: 挑衅仇恨憎恨敌对

Bài luyện liên quan (66 câu)

4 Đọc
科学家发现性格跟颜色有很大关系。一般喜欢红色、橘色、黄色的人很热情,容易兴奋和激动;喜欢绿色、蓝色的人,很友好,很负责;而喜欢黑色或者灰色的人,一般做事冷静。
乔治是班长,为人友善有责任心,根据这段话,他可能喜欢什么颜色?
A 红色 B 灰色 C 白色 D 蓝色
Luyện 66 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 友好

Giống hình:
正好好像好处最好只好友谊

Thực hành 友好 trong đề thật

Từ vựng 友好 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

友好 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

友好 (yǒuhǎo) nghĩa là thân thiện, hữu hảo. 亲近和睦

Cách dùng 友好 (yǒuhǎo) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "两国之间的关系非常友好。" — Quan hệ giữa hai nước rất hữu nghị. (liǎng guózhī jiān de guānxi fēicháng yǒuhǎo.)

友好 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

友好 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

友好 dễ nhầm với từ nào?

友好 hay bị nhầm với: 正好、好像、好处、最好. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →