Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

幽默 (yōumò) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
幽默 xuất hiện trong 21% tài liệu luyện HSK — hạng 261 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. hài hước; hóm hỉnh; dí dỏm; vui tính; tếu táo; hài
有趣或可笑而意味深长
她男朋友非常幽默。
tā nán péngyou fēicháng yōumò.
Bạn trai cô ấy rất hài hước.
李教授说话很幽默。
lǐ jiàoshòu shuōhuà fēicháng yōumò.
Giáo sư Lý nói chuyện rất hài hước.
danh từ
1. sự hài hước; khiếu hài hước
有趣或可笑而意味深长的特性、气质或言语、行为等。
他很有幽默。
tā hěn yǒu yōumò.
Anh ấy rất có khiếu hài hước.
展现出独特的幽默。
zhǎnxiàn chū dútè de yōumò.
Thể hiện sự hài hước độc đáo.
Đồng nghĩa: 风趣滑稽诙谐逗笑逗人搞笑
Trái nghĩa: 乏味无趣沉闷

Bài luyện liên quan (114 câu)

4 Đọc
女:你们这儿有什么有名的菜? 男:您看菜单,我们这儿的菜每个都有名。 女:怎么可能每个都有名呢?我听说只有三个有名。 男:三个?菜没名儿怎么卖呀?……跟你开玩笑呢。
根据对话,可以知道男的怎么样?
A 幽默 B 很高兴 C 很吃惊 D 没有礼貌
Luyện 114 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 幽默

Giống hình:
沉默默默潜移默化

Thực hành 幽默 trong đề thật

Từ vựng 幽默 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

幽默 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

幽默 (yōumò) nghĩa là hài hước, hóm hỉnh, dí dỏm. 有趣或可笑而意味深长

Cách dùng 幽默 (yōumò) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "她男朋友非常幽默。" — Bạn trai cô ấy rất hài hước. (tā nán péngyou fēicháng yōumò.)

幽默 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

幽默 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

幽默 dễ nhầm với từ nào?

幽默 hay bị nhầm với: 沉默、默默、潜移默化. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →