HSK4
尤其 — Từ vựng HSK4
尤其 xuất hiện trong 28% tài liệu luyện HSK — hạng 188 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
phó từ
1. càng; nhất là; đặc biệt là
表示更进一步
我喜欢图画,尤其中国画。
wǒ xǐhuan túhuà,yóuqí Zhōngguóhuà.
Tôi thích tranh vẽ, đặc biệt là tranh Trung Quốc.
在火车上你要尤其小心。
zài huǒchē shang nǐ yào yóuqí xiǎoxīn.
Bạn phải đặc biệt cẩn thận trên tàu.
Đồng nghĩa: 特别更加极为尤为越发分外
Trái nghĩa: 普通一般寻常
Bài luyện liên quan (300 câu)
从10号到最近几天出现的大风大雨天气,对交通,尤其是公共交通带来的影响是非常大的。很多飞机没有办法起飞,航班大多推迟,火车也很难按时到站。城市里的公共汽车也因为风雨的影响而速度大减,正常二十分钟的距离,现在大约四十分钟,甚至一个小时才能走完。只有地铁暂时还没有受到影响。
什么没有受到风雨的影响?
A 地铁 B 火车 C 航班 D 公共交通
Ngữ pháp hay đi kèm với 尤其
Từ dễ nhầm với 尤其
Giống hình:
其次其中其余极其其他其实
Giống âm:
油漆
Thực hành 尤其 trong đề thật
Từ vựng 尤其 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
尤其 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
尤其 (yóuqí) nghĩa là nhất là, đặc biệt là, càng. 表示更进一步
Cách dùng 尤其 (yóuqí) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我喜欢图画,尤其中国画。" — Tôi thích tranh vẽ, đặc biệt là tranh Trung Quốc. (wǒ xǐhuan túhuà,yóuqí Zhōngguóhuà.)
尤其 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
尤其 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
尤其 dễ nhầm với từ nào?
尤其 hay bị nhầm với: 其次、其中、其余、极其. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →