HSK4
有趣 — Từ vựng HSK4
有趣 xuất hiện trong 33% tài liệu luyện HSK — hạng 156 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. thú vị; lý thú
有意思;能引起人的兴味的
他讲的故事很有趣。
tā jiǎng de gùshi hěn yǒuqù.
Câu chuyện anh ấy kể rất thú vị.
这个游戏非常有趣。
zhège yóuxì fēicháng yǒuqù.
Trò chơi này rất thú vị.
Đồng nghĩa: 乐趣好玩风趣趣味兴味奇趣
Trái nghĩa: 无聊枯燥乏味无味
Bài luyện liên quan (234 câu)
女:你能不能陪我看这个电影?
男:好的,这个电影我看过几次了,每次看,我都笑个不停。
男的意思是什么?
A 电影有趣 B 没时间看 C 不想看电影 D 电影不好看
Ngữ pháp hay đi kèm với 有趣
Từ dễ nhầm với 有趣
Giống hình:
所有有利有名兴趣风趣固有
Thực hành 有趣 trong đề thật
Từ vựng 有趣 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
有趣 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
有趣 (yǒuqù) nghĩa là có hứng thú, thú vị, lý thú. 有意思;能引起人的兴味的
Cách dùng 有趣 (yǒuqù) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "他讲的故事很有趣。" — Câu chuyện anh ấy kể rất thú vị. (tā jiǎng de gùshi hěn yǒuqù.)
有趣 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
有趣 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
有趣 dễ nhầm với từ nào?
有趣 hay bị nhầm với: 所有、有利、有名、兴趣. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →