Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

优秀 (yōuxiù) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
优秀 xuất hiện trong 30% tài liệu luyện HSK — hạng 139 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. ưu tú; xuất sắc (phẩm hạnh, học vấn, thành tích...)
(品行、学问、成绩等) 非常好
这家公司的员工都很优秀。
zhè jiā gōngsī de yuángōng dōu hěn yōuxiù.
Nhân viên ở công ty này rất xuất sắc.
她的学习成绩十分优秀。
tā de xuéxí chéngjī shífēn yōuxiù.
Thành tích học tập của cô ấy rất ưu tú.
Đồng nghĩa: 良好出色先进卓越优质杰出
Trái nghĩa: 恶劣平庸拙劣低劣

Bài luyện liên quan (270 câu)

4 Đọc
女:你们班上的王小文是个什么样的人? 男:他每门考试都是第一名,而且参加运动会和唱歌比赛,也都是第一名。
根据这段话,可以知道王小文怎么样?
A 幽默 B 有趣 C 优秀 D 辛苦
Luyện 270 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 优秀

Giống hình:
优点优势优美优惠优越优先

Thực hành 优秀 trong đề thật

Từ vựng 优秀 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

优秀 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

优秀 (yōuxiù) nghĩa là ưu tú, xuất sắc. (品行、学问、成绩等) 非常好

Cách dùng 优秀 (yōuxiù) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "这家公司的员工都很优秀。" — Nhân viên ở công ty này rất xuất sắc. (zhè jiā gōngsī de yuángōng dōu hěn yōuxiù.)

优秀 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

优秀 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

优秀 dễ nhầm với từ nào?

优秀 hay bị nhầm với: 优点、优势、优美、优惠. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →