HSK4
友谊 — Từ vựng HSK4
友谊 xuất hiện trong 15% tài liệu luyện HSK — hạng 393 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. tình bạn; tình hữu nghị
朋友之间的情谊
我们之间的友谊很深厚。
wǒmen zhī jiān de yǒuyì hěn shēnhòu.
Tình bạn giữa chúng tôi rất sâu sắc.
友谊是一种珍贵的财富。
yǒuyì shì yī zhǒng zhēnguì de cáifù.
Tình bạn là một tài sản quý giá.
Đồng nghĩa: 友情情谊交情友爱情意情义
Trái nghĩa: 仇恨敌意仇隙仇怨
Bài luyện liên quan (78 câu)
学校通知5月举办运动会,要求全校师生都参加。最近各个班都在安排任务,为运动会做准备,有的人要参加比赛,有的人要表演节目,也有的人负责组织观众。老师和同学都非常喜欢这样的活动,平时学习太紧张,大家也没什么时间锻炼身体,而且在准备的过程中,同学之间的友谊也会越来越深。
老师和同学都:
A 喜欢运动会 B 常表演节目 C 常锻炼身体 D 要参加比赛
Ngữ pháp hay đi kèm với 友谊
Từ dễ nhầm với 友谊
Giống hình:
友好深情厚谊朋友
Giống âm:
优异
Thực hành 友谊 trong đề thật
Từ vựng 友谊 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
友谊 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
友谊 (yǒuyì) nghĩa là tình bạn. 朋友之间的情谊
Cách dùng 友谊 (yǒuyì) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我们之间的友谊很深厚。" — Tình bạn giữa chúng tôi rất sâu sắc. (wǒmen zhī jiān de yǒuyì hěn shēnhòu.)
友谊 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
友谊 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
友谊 dễ nhầm với từ nào?
友谊 hay bị nhầm với: 友好、深情厚谊、朋友、优异. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →