Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

原来 (yuánlái) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
原来 xuất hiện trong 48% tài liệu luyện HSK — hạng 36 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. cũ; ban đầu; lúc đầu
起初;没有经过改变的
他还住在原来的地方。
tā hái zhù zài yuánlái de dìfang.
Anh ấy vẫn ở chỗ cũ.
这是我们原来的计划。
zhè shì wǒmen yuánlái de jìhuà.
Đây là kế hoạch ban đầu của chúng tôi.
phó từ
1. hoá ra; thì ra; té ra
表示突然明白
原来我才是第三者。
yuánlái wǒ cái shì dì sān zhě.
Hóa ra tôi mới là người thứ 3.
原来是你自己做的。
yuánlái shì nǐ zìjǐ zuò de.
Thì ra là bạn tự làm.
danh từ
1. trước đây; trước kia
开始的时候;从前
他原来很喜欢小孩子。
tā yuánlái hěn xǐhuan xiǎoháizi.
Anh ấy trước đây rất thích trẻ con.
现在的日子比原来好多了。
xiànzài de rìzi bǐ yuánlái hǎoduō le.
Cuộc sống bây giờ tốt hơn trước đây nhiều rồi.
Đồng nghĩa: 本来原本原先先前素来正本
Trái nghĩa: 后来未来将来

Bài luyện liên quan (500 câu)

4 Đọc
男:快放寒假了,你打算到哪儿玩儿? 女:我不知道哪里好玩儿,你有什么建议吗? 男:苏州你已经去过了,你可以去桂林看看,那里风景非常美。 女:好,就去那儿。谢谢你,我原来还想去杭州呢。
女的最有可能到哪里玩儿?
A 苏州 B 杭州 C 桂林 D 上海
Luyện 500 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 原来

Giống hình:
原谅将来来自本来原因从来

Thực hành 原来 trong đề thật

Từ vựng 原来 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

原来 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

原来 (yuánlái) nghĩa là ban sơ, lúc đầu, vốn, vốn dĩ. 起初;没有经过改变的

Cách dùng 原来 (yuánlái) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他还住在原来的地方。" — Anh ấy vẫn ở chỗ cũ. (tā hái zhù zài yuánlái de dìfang.)

原来 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

原来 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

原来 dễ nhầm với từ nào?

原来 hay bị nhầm với: 原谅、将来、来自、本来. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →