Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

原谅 (yuánliàng) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
原谅 xuất hiện trong 5% tài liệu luyện HSK — hạng 510 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. tha thứ; thứ lỗi; tha lỗi; miễn chấp; lượng thứ; thể tất
对人的疏忽、过失或错误宽恕谅解,不加责备或惩罚
有不周到的地方请原谅。
yǒu bù zhōudào de dìfāng qǐng yuánliàng.
Có gì không chu đáo xin lượng thứ cho.
你就原谅他这一次吧。
Nǐ jiù yuánliàng tā zhè yīcì ba.
Bạn tha lỗi cho anh ấy lần này đi.
Đồng nghĩa: 体谅谅解宽容包容放过饶恕
Trái nghĩa: 埋怨责备怀恨责怪

Bài luyện liên quan (45 câu)

4 Đọc
芳芳,我现在正式向你道歉。上次我没有陪你去看电影,是我的错。但是,我可以向你保证,这样的事再也不会发生了。以后即使我的工作再重要,你的话我也不敢不听。你就不要再生气了,可以吗?
“我”希望芳芳怎么样?
A 答应我 B 原谅我 C 陪伴我 D 相信我
Luyện 45 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 原谅

Giống hình:
原因原来原料原则原先平原
Giống nghĩa:
饶恕

Thực hành 原谅 trong đề thật

Từ vựng 原谅 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

原谅 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

原谅 (yuánliàng) nghĩa là tha thứ, thứ lỗi. 对人的疏忽、过失或错误宽恕谅解,不加责备或惩罚

Cách dùng 原谅 (yuánliàng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "有不周到的地方请原谅。" — Có gì không chu đáo xin lượng thứ cho. (yǒu bù zhōudào de dìfāng qǐng yuánliàng.)

原谅 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

原谅 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

原谅 dễ nhầm với từ nào?

原谅 hay bị nhầm với: 原因、原来、原料、原则. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →