HSK4
原因 — Từ vựng HSK4
原因 xuất hiện trong 47% tài liệu luyện HSK — hạng 45 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. lý do; nguyên do; nguyên nhân; cớ
引起某事发生的条件或造成某种结果的条件;理由
这就是我们失败的原因。
zhè jiùshì wǒmen shībài de yuányīn.
Đây chính là nguyên nhân thất bại của chúng tôi.
找到问题的原因很重要。
zhǎodào wèntí de yuányīn hěn zhòngyào.
Tìm ra nguyên nhân của vấn đề rất quan trọng.
Đồng nghĩa: 因为缘故原由因由儿缘因理由
Trái nghĩa: 结果
Bài luyện liên quan (500 câu)
你着急也没有用,因为天气的原因,飞机昨天晚起飞了几个小时,今天中午之前肯定到不了了。
飞机为什么晚点?
A 距离太远 B 我很着急 C 天气很好 D 推迟起飞
Ngữ pháp hay đi kèm với 原因
Từ dễ nhầm với 原因
Giống hình:
原谅因此原来原则原料因素
Thực hành 原因 trong đề thật
Từ vựng 原因 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
原因 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
原因 (yuányīn) nghĩa là nguyên nhân. 引起某事发生的条件或造成某种结果的条件;理由
Cách dùng 原因 (yuányīn) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "这就是我们失败的原因。" — Đây chính là nguyên nhân thất bại của chúng tôi. (zhè jiùshì wǒmen shībài de yuányīn.)
原因 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
原因 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
原因 dễ nhầm với từ nào?
原因 hay bị nhầm với: 原谅、因此、原来、原则. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →