HSK4
阅读 — Từ vựng HSK4
阅读 xuất hiện trong 21% tài liệu luyện HSK — hạng 266 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. đọc; xem; đọc hiểu
看 (书报) 并领会其内容
我每天阅读新闻。
wǒ měitiān yuèdú xīnwén.
Tôi đọc tin tức mỗi ngày.
他喜欢阅读小说。
tā xǐhuan yuèdú xiǎoshuō.
Anh ấy thích đọc tiểu thuyết.
Đồng nghĩa: 浏览看书涉猎拜读品读阅览
Bài luyện liên quan (134 câu)
读书,不能只限于课本,应该走出课本读书,那才是真正意义上的读书。同时,读书也要有选择,只要有阅读兴趣,适合自己年龄段的书,我们都可以找来读。但读书并不是看热闹,也不能求多。
真正意义上的读书是什么?
A 课外阅读 B 课本的阅读 C 看有兴趣的书 D 看的书比较多
Ngữ pháp hay đi kèm với 阅读
Từ dễ nhầm với 阅读
Giống hình:
朗读读
Giống nghĩa:
念读
Thực hành 阅读 trong đề thật
Từ vựng 阅读 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
阅读 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
阅读 (yuèdú) nghĩa là đọc, xem . 看 (书报) 并领会其内容
Cách dùng 阅读 (yuèdú) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我每天阅读新闻。" — Tôi đọc tin tức mỗi ngày. (wǒ měitiān yuèdú xīnwén.)
阅读 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
阅读 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
阅读 dễ nhầm với từ nào?
阅读 hay bị nhầm với: 朗读、读. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →