HSK4
约会 — Từ vựng HSK4
约会 xuất hiện trong 10% tài liệu luyện HSK — hạng 498 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. hẹn hò; hẹn gặp
预先约定相会
大伙儿约会好在这儿碰头。
dàhuǒr yuēhuì hǎo zài zhèr pèngtóu.
Cả bọn hẹn gặp nhau tại đây.
他们约会过我,我没去。
tāmen yuēhùi guò wǒ,wǒ méi qù.
Họ đã hẹn gặp tôi nhưng tôi không đi.
danh từ
1. hẹn; cuộc hẹn
事先约定的会面
我们今天有一个约会。
wǒmen jīntiān yǒu yīgè yuēhuì.
Hôm nay chúng ta có một cuộc hẹn.
她很期待这次约会。
tā hěn qī dài zhè cì yuēhuì.
Cô ấy rất mong chờ cuộc hẹn này.
Đồng nghĩa: 约见聚会约定相约邀约集会
Trái nghĩa: 爽约失约离别分别
Bài luyện liên quan (29 câu)
为了能考上大学,高中生们几乎每天都在准备高考,没日没夜地学习。等考上大学后,你就发现身边的同学差不多都戴着眼镜,去听课、吃饭或者约会等都离不开眼镜了。
关于戴眼镜的大学生,下面哪一句话是对的?
A 高中时看电视太多 B 去上课可以不戴 C 高中时保护眼睛 D 戴眼镜的大学生很常见
Từ dễ nhầm với 约会
Giống hình:
大约误会聚会节约社会会议
Thực hành 约会 trong đề thật
Từ vựng 约会 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
约会 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
约会 (yuēhuì) nghĩa là cuộc hẹn, hẹn. 预先约定相会
Cách dùng 约会 (yuēhuì) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "大伙儿约会好在这儿碰头。" — Cả bọn hẹn gặp nhau tại đây. (dàhuǒr yuēhuì hǎo zài zhèr pèngtóu.)
约会 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
约会 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
约会 dễ nhầm với từ nào?
约会 hay bị nhầm với: 大约、误会、聚会、节约. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →