HSK4
语法 — Từ vựng HSK4
语法 xuất hiện trong 5% tài liệu luyện HSK — hạng 536 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. ngữ pháp; văn phạm
语言的结构方式,包括词的构成和变化、词组和句子的组织
语法学习不能马虎。
yǔfǎ xuéxí bùnéng mǎhu.
Học ngữ pháp không thể qua loa.
语法错误要改正。
yǔfǎ cuòwù yào gǎizhèng.
Các lỗi ngữ pháp cần được sửa.
Bài luyện liên quan (21 câu)
一般认为,语言学习中最困难的部分是语法,其实,大多数情况下,真正限制学习者流利地使用语言进行交流的是词。
根据这段话,语言学习中最困难的是:
A 字 B 词 C 拼音 D 语法
Từ dễ nhầm với 语法
Giống hình:
方法词语法律语言看法法院
Thực hành 语法 trong đề thật
Từ vựng 语法 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
语法 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
语法 (yǔfǎ) nghĩa là ngữ pháp. 语言的结构方式,包括词的构成和变化、词组和句子的组织
Cách dùng 语法 (yǔfǎ) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "语法学习不能马虎。" — Học ngữ pháp không thể qua loa. (yǔfǎ xuéxí bùnéng mǎhu.)
语法 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
语法 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
语法 dễ nhầm với từ nào?
语法 hay bị nhầm với: 方法、词语、法律、语言. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →