HSK4
愉快 — Từ vựng HSK4
愉快 xuất hiện trong 30% tài liệu luyện HSK — hạng 159 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. hớn hở; vui vẻ; vui mừng; vui sướng; vui thích; khoái; khoái trá
快意;舒畅; 高兴
生活过得很愉快。
shēnghuó guò de hěn yúkuài.
Cuộc sống trải qua rất vui vẻ.
这次旅行非常愉快。
zhè cì lǚxíng fēicháng yúkuài.
Chuyến đi vô cùng vui vẻ.
Đồng nghĩa: 高兴快乐兴奋开心痛快喜悦
Trái nghĩa: 伤心烦恼痛苦悲伤
Bài luyện liên quan (187 câu)
一个知道更多笑话的人往往比一个知道更多消息的人更受欢迎,因为笑话让人觉得轻松,心情愉快,而消息大多数没有这种效果。
知道更多笑话的人:
A 心情愉快 B 更受欢迎 C 让人讨厌 D 生活幸福
人的一生中会遇到很多事情,或者愉快,或者难过,都只能由自己去经历,其他任何人都无法代替。生活是自己在过,生活里的酸、甜、苦、辣也只有自己知道,别人说什么不重要,自己感觉快乐就行了。
关于生活,可以知道什么:
A 有愉快没有难过 B 其他人可以代替 C 有酸有甜有苦有辣 D 别人能理解自己
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Ngữ pháp hay đi kèm với 愉快
Từ dễ nhầm với 愉快
Giống hình:
凉快赶快尽快痛快爽快快活
Giống nghĩa:
开心喜悦快活
Thực hành 愉快 trong đề thật
Từ vựng 愉快 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
愉快 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
愉快 (yúkuài) nghĩa là vui sướng; vui vẻ. 快意;舒畅; 高兴
Cách dùng 愉快 (yúkuài) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "生活过得很愉快。" — Cuộc sống trải qua rất vui vẻ. (shēnghuó guò de hěn yúkuài.)
愉快 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
愉快 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
愉快 dễ nhầm với từ nào?
愉快 hay bị nhầm với: 凉快、赶快、尽快、痛快. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →