Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

羽毛球 (yǔmáoqiú) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
羽毛球 xuất hiện trong 14% tài liệu luyện HSK — hạng 433 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. cầu lông; môn cầu lông
球类运动项目之一,规则和用具大体上像网球
你会打羽毛球吗?
nǐ huì dǎ yǔmáoqiú ma?
Cậu có biết đánh cầu lông không?
我每天都打羽毛球。
wǒ měitiān dōu dǎ yǔmáoqiú.
Tớ ngày nào cũng đánh cầu lông.
2. quả cầu lông; trái cầu lông
羽毛球运动使用的球,使软木包羊皮装上羽毛制成也有用塑料制的
这只羽毛球坏了。
zhè zhī yǔmáoqiú huàile.
Quả cầu lông này bị hỏng rồi.
这只羽毛球是他的。
zhè zhī yǔmáoqiú shì tā de.
Quả cầu lông này là của anh ấy.

Bài luyện liên quan (54 câu)

4 Đọc
大家好,我叫亨利,是英国人,今年24 岁。现在我在北京的一家公司当翻译,每个月的工资是 8500 元,除了吃饭、坐车的钱,每个月我还可以剩下 6500 元。我很喜欢打乒乓球、羽毛球,有时候还会踢踢足球。不过,我最喜欢的运动是爬山。如果你想跟我交朋友,请加我的 QQ :834697941。
亨利每个月吃饭、坐车花多少钱?
A 6500元 B 8500元 C 2000元 D 500元
Luyện 54 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 羽毛球

Giống hình:
乒乓球网球毛巾地球眉毛

Thực hành 羽毛球 trong đề thật

Từ vựng 羽毛球 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

羽毛球 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

羽毛球 (yǔmáoqiú) nghĩa là cầu lông, môn cầu lông. 球类运动项目之一,规则和用具大体上像网球

Cách dùng 羽毛球 (yǔmáoqiú) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "你会打羽毛球吗?" — Cậu có biết đánh cầu lông không? (nǐ huì dǎ yǔmáoqiú ma?)

羽毛球 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

羽毛球 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

羽毛球 dễ nhầm với từ nào?

羽毛球 hay bị nhầm với: 乒乓球、网球、毛巾、地球. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →