Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

允许 (yǔnxǔ) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
允许 xuất hiện trong 12% tài liệu luyện HSK — hạng 444 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. cho phép; đồng ý; được phép
同意某人做某事
这儿不允许停车。
zhèr bù yǔnxǔ tíngchē.
Ở đây không được phép đỗ xe.
妈妈允许我玩电脑游戏。
māma yǔnxǔ wǒ wán yóuxì.
Mẹ cho phép tôi chơi điện tử.
danh từ
1. sự đồng ý; sự cho phép
准许;容许
他得到了医生的允许。
tā dédàole yīshēng de yǔnxǔ.
Anh ấy đã được sự cho phép của bác sĩ.
你获得他们的允许了吗?
nǐ huòdé tāmen de yǔnxǔ lema?
Bạn đã nhận được sự cho phép của họ chưa?
Đồng nghĩa: 可以愿意答应承诺同意批准
Trái nghĩa: 禁止反对制止不准

Bài luyện liên quan (62 câu)

4 Đọc
男:最近天气变化大,你要多加注意,平时多穿几件衣服。 女:好啦,好啦,谢谢关心。虽然最近阴天多,晴天少,不过天气温度高,穿两件就够了。 男:我坐明天下午的飞机回去,回去了带你去饭馆吃顿好吃的。 女:真的呀?太好了,我想去吃火锅! 男:那可不行,你妈知道了会批评的!
下面哪句话是错的?
A 他们可能是父女关系 B 女的妈妈允许她吃火锅 C 最近气温高 D 男的很关心女的
Luyện 62 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 允许

Giống hình:
许多也许或许许可
Giống nghĩa:
许可认可

Thực hành 允许 trong đề thật

Từ vựng 允许 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

允许 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

允许 (yǔnxǔ) nghĩa là cho phép. 同意某人做某事

Cách dùng 允许 (yǔnxǔ) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "这儿不允许停车。" — Ở đây không được phép đỗ xe. (zhèr bù yǔnxǔ tíngchē.)

允许 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

允许 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

允许 dễ nhầm với từ nào?

允许 hay bị nhầm với: 许多、也许、或许、许可. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →