HSK4
语言 — Từ vựng HSK4
语言 xuất hiện trong 38% tài liệu luyện HSK — hạng 94 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. ngôn ngữ
人类所特有的用来表达意思、交流思想的工具,是一种特殊的社会现象,由语音、词汇和语法构成一定的系统''语言''一般包括它的书面形式,但在与''文字''并举时只指口语
这个国家使用好几种语言。
zhège guójiā shǐyòng hǎo jǐ zhǒng yǔyán.
Quốc gia này sử dụng nhiều loại ngôn ngữ.
他是中国著名的语言学家。
tā shì Zhōngguó zhùmíng de yǔyán xué jiā.
Ông ấy là một nhà ngôn ngữ học nổi tiếng ở Trung Quốc.
2. lời nói; tiếng nói
话语; 话
他们之间缺少共同的语言。
tāmen zhī jiān quēshǎo gòngtóng de yǔyán.
Giữa bọn họ thiếu tiếng nói chung.
双方经协商有了共同语言。
shuāngfāng jīng xiéshāng yǒule gòngtóng yǔyán.
Hai bên đã có tiếng nói chung sau khi thương lượng.
Đồng nghĩa: 讲话言语措辞说话谈话言辞
Trái nghĩa: 国语外语沉默缄默
Bài luyện liên quan (273 câu)
怎样才能做好翻译呢?首先要培养对外语的感觉,其次要深入理解两国的文化,最后还要了解一些语言翻译的方法。
根据这段话,深入理解两国文化才能:
A 考试 B 找工作 C 培养语感 D 做好翻译
Ngữ pháp hay đi kèm với 语言
Từ dễ nhầm với 语言
Giống hình:
语法词语发言语气成语言论
Giống âm:
寓言预言
Thực hành 语言 trong đề thật
Từ vựng 语言 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
语言 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
语言 (yǔyán) nghĩa là ngôn ngữ. 人类所特有的用来表达意思、交流思想的工具,是一种特殊的社会现象,由语音、词汇和语法构成一定的系统''语言''一般包括它的书面形式,但在与''文字''并举时只指口语
Cách dùng 语言 (yǔyán) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "这个国家使用好几种语言。" — Quốc gia này sử dụng nhiều loại ngôn ngữ. (zhège guójiā shǐyòng hǎo jǐ zhǒng yǔyán.)
语言 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
语言 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
语言 dễ nhầm với từ nào?
语言 hay bị nhầm với: 语法、词语、发言、语气. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →