Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

(zāng) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 16% tài liệu luyện HSK — hạng 368 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. dơ; bẩn; ô uế; bẩn thỉu
不干净
妈妈正在洗脏衣服。
māma zhèngzài xǐ zāng yīfu.
Mẹ đang giặt quần áo bẩn.
这些脏东西是谁的?
zhèxiē zāng dōngxi shì shéi de?
Những đồ đạc bẩn này của ai?
2. thô tục; tục tĩu
容易思想、言语等不文明;下流的
他说话总是带脏话。
tā shuōhuà zǒng shì dài zānghuà.
Anh ta luôn nói chuyện với lời lẽ thô tục.
他总是用脏话骂人。
tā zǒng shì yòng zānghuà màrén.
Anh ta luôn dùng lời lẽ tục tĩu để chửi người khác.
động từ
1. làm dơ; làm bẩn
变脏、弄脏
他乱涂乱画,脏了桌子。
tā luàn tú luàn huà, zāngle zhuōzi.
Anh ta vẽ bậy, làm bẩn cái bàn.
他不想脏了自己的手。
tā bùxiǎng zāngle zìjǐ de shǒu.
Anh ta không muốn làm bẩn tay mình.
Trái nghĩa:

Bài luyện liên quan

4 Đọc
我们全家八口人一直生活在一起,因为人多,所以家里的事情也多,不过所有的事情都是全家人一起动手,所以从来也不觉得累。每天爷爷奶奶早上散步的时候顺便买菜,爸爸妈妈上班前做好饭,我洗碗,姐姐收拾房间,哥哥擦地板。洗衣服最简单,把脏衣服扔到洗衣机里就可以了,都是交给弟弟做。
每天负责买菜的是:
A 姐姐 B 哥哥 C 爸爸妈妈 D 爷爷奶奶
Luyện 0 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 脏

Giống hình:
心脏

Thực hành 脏 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

脏 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

脏 (zāng) nghĩa là bẩn, dơ. 不干净

Cách dùng 脏 (zāng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "妈妈正在洗脏衣服。" — Mẹ đang giặt quần áo bẩn. (māma zhèngzài xǐ zāng yīfu.)

脏 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

脏 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

脏 dễ nhầm với từ nào?

脏 hay bị nhầm với: 心脏. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →