Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

暂时 (zànshí) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
暂时 xuất hiện trong 15% tài liệu luyện HSK — hạng 412 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. tạm thời; lâm thời
短时间之内
我暂时不想去旅行。
wǒ zànshí bùxiǎng qù lǚxíng.
Tớ tạm thời không muốn đi du lịch.
这个问题暂时无法解决。
zhège wèntí zànshí wúfǎ jiějué.
Vấn đề này tạm thời không thể giải quyết!
Lưu ý
1. Đài Loan đọc là [zhàn shí]
Đồng nghĩa: 临时一时短暂片刻姑且暂且
Trái nghĩa: 永远长期永恒长久

Bài luyện liên quan (89 câu)

4 Đọc
  从10号到最近几天出现的大风大雨天气,对交通,尤其是公共交通带来的影响是非常大的。很多飞机没有办法起飞,航班大多推迟,火车也很难按时到站。城市里的公共汽车也因为风雨的影响而速度大减,正常二十分钟的距离,现在大约四十分钟,甚至一个小时才能走完。只有地铁暂时还没有受到影响。
什么没有受到风雨的影响?
A 地铁 B 火车 C 航班 D 公共交通
Luyện 89 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 暂时

Giống hình:
同时准时当时按时平时及时
Giống nghĩa:
姑且暂且

Thực hành 暂时 trong đề thật

Từ vựng 暂时 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

暂时 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

暂时 (zànshí) nghĩa là tạm thời. 短时间之内

Cách dùng 暂时 (zànshí) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我暂时不想去旅行。" — Tớ tạm thời không muốn đi du lịch. (wǒ zànshí bùxiǎng qù lǚxíng.)

暂时 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

暂时 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

暂时 dễ nhầm với từ nào?

暂时 hay bị nhầm với: 同时、准时、当时、按时. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →