Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

杂志 (zázhì) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
杂志 xuất hiện trong 23% tài liệu luyện HSK — hạng 278 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. tạp chí; tập san
刊物
那是英文杂志。
nà shì yīngwén zázhì.
Đó là tạp chí tiếng Anh.
那是什么杂志?
nà shì shénme zázhì?
Đó là tạp chí gì?
Đồng nghĩa: 报刊札记条记笔记期刊

Bài luyện liên quan (86 câu)

4 Đọc
与杂志相比,我更喜欢看报纸,虽然它没有杂志漂亮,但价格较低,内容丰富,最关键的是它报道消息更及时。
喜欢看报纸是因为:
A 报纸更漂亮 B 报纸价格更贵 C 报纸内容丰富 D 报纸只报道消息
Luyện 86 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 杂志

Giống hình:
复杂标志志愿者嘈杂杂技同志

Thực hành 杂志 trong đề thật

Từ vựng 杂志 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

杂志 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

杂志 (zázhì) nghĩa là tạp chí. 刊物

Cách dùng 杂志 (zázhì) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "那是英文杂志。" — Đó là tạp chí tiếng Anh. (nà shì yīngwén zázhì.)

杂志 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

杂志 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

杂志 dễ nhầm với từ nào?

杂志 hay bị nhầm với: 复杂、标志、志愿者、嘈杂. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →