Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

增加 (zēngjiā) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
增加 xuất hiện trong 28% tài liệu luyện HSK — hạng 182 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. tăng; tăng thêm; tăng lên; gia tăng; tăng gia; thêm thắt
在原有的基础上加多
我的体重增加了不少。
wǒ de tǐzhòng zēng jiā le bù shǎo.
Cân nặng của tôi đã tăng lên rất nhiều.
我的收入也增加了。
wǒ de shōurù yě zēngjiāle.
Thu nhập của tôi cũng tăng lên rồi.
Đồng nghĩa: 扩大补充增长添加加上加强
Trái nghĩa: 减少下降削减缩减

Bài luyện liên quan (337 câu)

4 Đọc
有一天,动物园管理员发现猴子从园子里跑出去了,于是开会讨论。大家都认为是墙的高度太低,所以他们决定将高度由原来的三米增加到四米。结果第二天,他们发现猴子还是跑到外面去了,所以他们又决定再将墙的高度增加到五米。其实,只有猴子明白,如果管理员继续忘记关门,把墙增加到十米高也没有用。
猴子能从园子里跑出来是因为:
A 墙太矮了 B 没有关门 C 猴子太多 D 猴子能爬树
Luyện 337 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 增加

Giống hình:
加班加油站参加加工递增加剧
Giống nghĩa:
增添

Thực hành 增加 trong đề thật

Từ vựng 增加 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

增加 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

增加 (zēngjiā) nghĩa là tăng, tăng thêm, tăng lên. 在原有的基础上加多

Cách dùng 增加 (zēngjiā) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我的体重增加了不少。" — Cân nặng của tôi đã tăng lên rất nhiều. (wǒ de tǐzhòng zēng jiā le bù shǎo.)

增加 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

增加 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

增加 dễ nhầm với từ nào?

增加 hay bị nhầm với: 加班、加油站、参加、加工. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →