HSK4
责任 — Từ vựng HSK4
责任 xuất hiện trong 17% tài liệu luyện HSK — hạng 333 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. trách nhiệm
按照职业、职务、身份等,自己应该做的事情或者应该承担的任务。
他没有尽到责任。
tā méiyǒu jìn dào zérèn.
Anh ấy chưa làm tròn trách nhiệm.
你要承担责任。
nǐ yào chéngdān zérèn.
Bạn phải gánh vác trách nhiệm.
2. trách nhiệm (không làm tốt nhiệm vụ, vì thế phải gánh lấy tổn thất)
没有做好分内应做的事,因而应当承担的过失
这个责任谁来负?
zhège zérèn shéi lái fù?
Ai sẽ chịu trách nhiệm này?
这次事故大家都有责任。
zhè cì shìgù dàjiā dōu yǒu zérèn.
Sự cố lần này mọi người đều có trách nhiệm.
Đồng nghĩa: 使命职守义务仔肩职责担当
Trái nghĩa: 渎职
Bài luyện liên quan (245 câu)
一天,动物学校的老虎博士问大家的理想是什么。小狗说他打算当一名救死扶伤的医生,为动物们看病;小猫说硕士毕业后,他计划出国留学;小鱼说他以后想保护环境,希望大家不要污染海洋、河流;狮子说保护森林是他的责任;小猴说让妈妈开心是他的理想。最后,老虎博士问小猪,小猪想了很久才说,他最喜欢做的事情是睡觉和吃饭。动物们听了,一个个都笑了。
谁的理想是保护森林?
A 小猴 B 狮子 C 小鱼 D 小猫
Ngữ pháp hay đi kèm với 责任
Từ dễ nhầm với 责任
Giống hình:
任何负责任务主任责备信任
Thực hành 责任 trong đề thật
Từ vựng 责任 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
责任 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
责任 (zérèn) nghĩa là trách nhiệm. 按照职业、职务、身份等,自己应该做的事情或者应该承担的任务。
Cách dùng 责任 (zérèn) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "他没有尽到责任。" — Anh ấy chưa làm tròn trách nhiệm. (tā méiyǒu jìn dào zérèn.)
责任 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
责任 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
责任 dễ nhầm với từ nào?
责任 hay bị nhầm với: 任何、负责、任务、主任. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →