Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

招聘 (zhāopìn) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
招聘 xuất hiện trong 21% tài liệu luyện HSK — hạng 337 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. tuyển dụng; thông báo tuyển dụng; thông báo tuyển người
用公告的方式聘请
他们招聘了很多工人。
tāmen zhāopìnle hěnduō gōngrén.
Họ tuyển dụng rất nhiều công nhân.
这个单位在招聘会计。
zhège dānwèi zài zhāopìn kuàijì.
Đơn vị này đang tuyển kế toán.
Đồng nghĩa: 聘请招募招收雇用任用征聘
Trái nghĩa: 应聘解雇解聘裁员

Bài luyện liên quan (80 câu)

4 Đọc
男:你开始找工作了吗? 女:我才刚刚开始找。你找得怎样了?找到工作了吗? 男:哪儿有那么容易,有的公司看都不看你一眼。还有的公司只招聘一个人,就有几百甚至上千个人等着。实在是太难了。 女:有这么严重吗?你说得我都不敢找了。
女的感觉怎样?
A 兴奋 B 很难 C 害怕 D 辛苦
Luyện 80 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 招聘

Giống hình:
应聘打招呼招待招标招收

Thực hành 招聘 trong đề thật

Từ vựng 招聘 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

招聘 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

招聘 (zhāopìn) nghĩa là tuyển dụng. 用公告的方式聘请

Cách dùng 招聘 (zhāopìn) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他们招聘了很多工人。" — Họ tuyển dụng rất nhiều công nhân. (tāmen zhāopìnle hěnduō gōngrén.)

招聘 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

招聘 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

招聘 dễ nhầm với từ nào?

招聘 hay bị nhầm với: 应聘、打招呼、招待、招标. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →