Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

正常 (zhèngcháng) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
正常 xuất hiện trong 21% tài liệu luyện HSK — hạng 292 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. bình thường; như thường
符合一般规律或情况
情况很快恢复了正常。
qíngkuàng hěn kuài huīfùle zhèngcháng.
Tình hình nhanh chóng trở lại bình thường.
今年天气真不正常。
jīnnián tiānqì zhēn bù zhèngcháng.
Thời tiết hôm nay thật không bình thường.
Đồng nghĩa: 平常常规正规通常
Trái nghĩa: 异常变态颠倒反常

Bài luyện liên quan (214 câu)

4 Đọc
  从10号到最近几天出现的大风大雨天气,对交通,尤其是公共交通带来的影响是非常大的。很多飞机没有办法起飞,航班大多推迟,火车也很难按时到站。城市里的公共汽车也因为风雨的影响而速度大减,正常二十分钟的距离,现在大约四十分钟,甚至一个小时才能走完。只有地铁暂时还没有受到影响。
什么没有受到风雨的影响?
A 地铁 B 火车 C 航班 D 公共交通
Luyện 214 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 正常

Giống hình:
正式正好正确真正改正常识
Giống nghĩa:
平时平常平凡平庸

Thực hành 正常 trong đề thật

Từ vựng 正常 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

正常 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

正常 (zhèngcháng) nghĩa là bình thường, như thường. 符合一般规律或情况

Cách dùng 正常 (zhèngcháng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "情况很快恢复了正常。" — Tình hình nhanh chóng trở lại bình thường. (qíngkuàng hěn kuài huīfùle zhèngcháng.)

正常 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

正常 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

正常 dễ nhầm với từ nào?

正常 hay bị nhầm với: 正式、正好、正确、真正. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →