Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

正好 (zhènghǎo) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
正好 xuất hiện trong 29% tài liệu luyện HSK — hạng 222 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. vừa đủ; vừa vặn; đúng lúc
正合适 (指时间; 位置不前不后; 体积不大不小; 数量不多不少; 程度不高不低等)
这个房间的温度正好。
zhège fángjiān de wēndù zhènghǎo.
Nhiệt độ trong phòng này vừa đủ.
这杯里的水量正好。
zhè bēi lǐ de shuǐliàng zhènghǎo.
Lượng nước trong cốc này vừa đủ.
phó từ
1. vừa hay; vừa tầm; tình cờ; đúng dịp; đúng lúc
表示恰巧遇到某种机会
他正好需要帮助。
tā zhènghǎo xūyào bāngzhù.
Anh ấy đúng lúc cần giúp đỡ.
我正好有时间。
wǒ zhènghǎo yǒu shíjiān.
Vừa hay tôi lại có thời gian.
Đồng nghĩa: 恰好恰恰刚好恰巧凑巧恰如
Trái nghĩa: 不巧

Bài luyện liên quan (175 câu)

4 Đọc
会议的邀请信来得太及时了,我正打算去上海买些家具呢,正好借这个机会好好儿选选。
他借这个机会去上海:
A 送信 B 开会 C 借钱 D 买家具
2 Đọc
女:现在 都 六 点 半 了,电影 怎么 还 没 开始?
电影 什么 时候 开始?
A 六 点 半 B 七 点 C 七 点 半
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 175 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 正好

Giống hình:
正式正确最好只好真正好处

Thực hành 正好 trong đề thật

Từ vựng 正好 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

正好 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

正好 (zhènghǎo) nghĩa là vừa hay, vừa vặn, đúng lúc. 正合适 (指时间; 位置不前不后; 体积不大不小; 数量不多不少; 程度不高不低等)

Cách dùng 正好 (zhènghǎo) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "这个房间的温度正好。" — Nhiệt độ trong phòng này vừa đủ. (zhège fángjiān de wēndù zhènghǎo.)

正好 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

正好 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

正好 dễ nhầm với từ nào?

正好 hay bị nhầm với: 正式、正确、最好、只好. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →