HSK4
整理 — Từ vựng HSK4
整理 xuất hiện trong 12% tài liệu luyện HSK — hạng 434 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. chỉnh; sắp xếp; thu dọn; thu xếp; sửa sang; chỉnh lý; chỉnh đốn; chải chuốt; dọn dẹp
使有条理有秩序
我把房间整理完了。
wǒ bǎ fángjiān zhěnglǐ wán le.
Tôi đã dọn dẹp xong phòng.
她的工作是整理文件。
tā de gōngzuò shì zhěnglǐ wénjiàn.
Công việc của cô ấy là sắp xếp tài liệu.
Đồng nghĩa: 收拾清理料理梳理整顿拾掇
Trái nghĩa: 破坏打乱
Bài luyện liên quan (84 câu)
我家有个小院子。我们把它整理出来,种上好多蔬菜和花。我是负责种西红柿的,我可小心了,就怕种得不好,活不了。于是,我请教了我的爸爸,还在网上查了一些方法。
说话人在什么地方种西红柿?
A 菜地 B 路边 C 门前 D 院子里
Ngữ pháp hay đi kèm với 整理
Từ dễ nhầm với 整理
Giống hình:
理发理想理解管理修理总理
Giống nghĩa:
安排排列支配部署
Thực hành 整理 trong đề thật
Từ vựng 整理 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
整理 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
整理 (zhěnglǐ) nghĩa là sắp xếp, thu dọn, thu xếp, sửa sang. 使有条理有秩序
Cách dùng 整理 (zhěnglǐ) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我把房间整理完了。" — Tôi đã dọn dẹp xong phòng. (wǒ bǎ fángjiān zhěnglǐ wán le.)
整理 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
整理 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
整理 dễ nhầm với từ nào?
整理 hay bị nhầm với: 理发、理想、理解、管理. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →