HSK4
证明 — Từ vựng HSK4
证明 xuất hiện trong 20% tài liệu luyện HSK — hạng 325 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. chứng minh; chứng nhận; chứng tỏ; chứng rõ; chứng
用可靠的材料来表明或断定人或事物的真实性
这些证据证明他无罪。
zhèxiē zhèngjù zhèngmíng tā wú zuì.
Số bằng chứng này chứng minh anh ấy vô tội.
他证明了自己的能力。
tā zhèngmíng le zìjǐ de nénglì.
Anh ấy đã chứng minh khả năng của mình.
danh từ
1. bằng; giấy phép; giấy chứng nhận; chứng minh thư
证明书或证明信; 证明身份、经历等的文件, 如学生证、工作证、毕业证书等
你有身份证明吗?
nǐ yǒu shēnfèn zhèngmíng ma?
Bạn có chứng minh thư không?
你要提供身份证明。
nǐ yào tígōng shēnfèn zhèngmíng.
Bạn cần cung cấp chứng minh thư.
Đồng nghĩa: 说明表明证据声明证实阐明
Trái nghĩa: 推翻推倒伪证无凭
Bài luyện liên quan (180 câu)
马兰最近经常去办公室和大使馆,因为她要准备成绩证明、护照和签证,而且还要跟纽约大学的教授们联系,所以忙得不得了,我们几乎见不到她。
马兰可能在干什么?
A 去教书 B 申请留学 C 去旅游 D 准备考试
Ngữ pháp hay đi kèm với 证明
Từ dễ nhầm với 证明
Giống hình:
签证保证说明证件明显明确
Giống nghĩa:
论证
Thực hành 证明 trong đề thật
Từ vựng 证明 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
证明 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
证明 (zhèngmíng) nghĩa là chứng minh, chứng nhận, chứng tỏ. 用可靠的材料来表明或断定人或事物的真实性
Cách dùng 证明 (zhèngmíng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "这些证据证明他无罪。" — Số bằng chứng này chứng minh anh ấy vô tội. (zhèxiē zhèngjù zhèngmíng tā wú zuì.)
证明 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
证明 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
证明 dễ nhầm với từ nào?
证明 hay bị nhầm với: 签证、保证、说明、证件. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →