Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

正确 (zhèngquè) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
正确 xuất hiện trong 25% tài liệu luyện HSK — hạng 227 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. đúng; chính xác; đúng đắn
符合实际或客观标准的;能取得好效果的
你的答案是正确的。
nǐ de dá'àn shì zhèngquè de.
Câu trả lời của bạn là đúng.
他的方法非常正确。
tā de fāngfǎ fēicháng zhèngquè.
Phương pháp của anh ấy rất đúng.
Đồng nghĩa: 准确确切精确精准无误合理
Trái nghĩa: 错误荒谬不对差错

Bài luyện liên quan (500 câu)

4 Đọc
怎样算掌握了一门外语呢?是不是只要掌握了发音、词汇和语法,能流利地和别人交流就可以了呢?这样想是不完全正确的。学习外语不仅应该会听会说,还应该能够理解语言所体现出来的文化。
根据这段话,关于学习外语,下面哪种说法正确?
A 词汇最重要 B 文化也很重要 C 语法最重要 D 口语最重要
2 Đọc
选出正确答案
选出正确答案
A 看手机 B 听音乐 C 扔垃圾 D 打电话
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 500 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 正确

Giống hình:
正式正好真正正常准确确实
Giống nghĩa:
精确

Thực hành 正确 trong đề thật

Từ vựng 正确 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

正确 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

正确 (zhèngquè) nghĩa là chính xác; đúng đắn. 符合实际或客观标准的;能取得好效果的

Cách dùng 正确 (zhèngquè) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "你的答案是正确的。" — Câu trả lời của bạn là đúng. (nǐ de dá'àn shì zhèngquè de.)

正确 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

正确 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

正确 dễ nhầm với từ nào?

正确 hay bị nhầm với: 正式、正好、真正、正常. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →