HSK4
正式 — Từ vựng HSK4
正式 xuất hiện trong 20% tài liệu luyện HSK — hạng 317 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. chính thức
合乎一般公认的标准的合乎一定手续的
他成为公司的正式员工。
tā chéngwéi gōngsī de zhèngshì yuángōng.
Anh ấy trở thành nhân viên chính thức của công ty.
他不是正式的会员。
tā bùshì zhèngshì de huìyuán.
Anh ấy không phải hội viên chính thức.
2. chỉn chu; lịch sự; chỉnh tề
形容气氛严肃,态度或者行为等不是轻松随便的。
这套衣服很正式。
zhè tào yīfu hěn zhèngshì.
Bộ quần áo này rất chỉnh tề.
我们要用正式的语言。
wǒmen yào yòng zhèngshì de yǔyán.
Chúng ta cần dùng ngôn ngữ lịch sự.
Đồng nghĩa: 郑重正规规范庄重官方正经
Trái nghĩa: 临时儿戏暂行
Bài luyện liên quan (135 câu)
李教授,这份计划书是前天完成的,在正式提交校长办公会讨论之前,想请您看看有哪些缺点,还少什么内容。
我希望李教授:
A 参加讨论 B 完成计划 C 上交材料 D 指出缺点
Ngữ pháp hay đi kèm với 正式
Từ dễ nhầm với 正式
Giống hình:
正好正确正常方式真正改正
Giống âm:
证实
Giống nghĩa:
官方
Thực hành 正式 trong đề thật
Từ vựng 正式 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
正式 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
正式 (zhèngshì) nghĩa là chính thức, trang trọng. 合乎一般公认的标准的合乎一定手续的
Cách dùng 正式 (zhèngshì) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "他成为公司的正式员工。" — Anh ấy trở thành nhân viên chính thức của công ty. (tā chéngwéi gōngsī de zhèngshì yuángōng.)
正式 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
正式 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
正式 dễ nhầm với từ nào?
正式 hay bị nhầm với: 正好、正确、正常、方式. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →