HSK4
真正 — Từ vựng HSK4
真正 xuất hiện trong 41% tài liệu luyện HSK — hạng 65 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
phó từ
1. thực sự; thật sự
表示对行为或状况的肯定,相当于“确实”
我真正体会到他的辛苦。
wǒ zhēnzhèng tǐhuì dào tā de xīnkǔ.
Tôi thực sự cảm nhận được sự vất vả của anh ấy.
怎么才能真正解决问题。
zěnme cáinéng zhēnzhèng jiějué wèntí.
Làm thế nào để có thể thực sự giải quyết được vấn đề?
tính từ
1. chân chính; thật sự; thực thụ
实质跟名义完全相符
她是真正的领导者。
tā shì zhēnzhèng de lǐngdǎo zhě.
Cô ấy là một lãnh đạo thực thụ.
他们是真正的伙伴。
tāmen shì zhēnzhèng de huǒbàn.
Họ là những người đồng đội đích thực.
Đồng nghĩa: 真实不假纯实真确确然实然
Trái nghĩa: 虚伪虚假冒充假冒
Bài luyện liên quan (500 câu)
怎样才能安全地减肥成功呢?如果你不害怕困难并且能够坚持,那么游泳是最好的选择,因为游泳是真正的全身运动。
根据这段话,游泳可以帮助我们:
A 减肥 B 运动 C 培养习惯 D 减轻压力
Ngữ pháp hay đi kèm với 真正
Từ dễ nhầm với 真正
Giống hình:
正式正好正确正常传真改正
Thực hành 真正 trong đề thật
Từ vựng 真正 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
真正 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
真正 (zhēnzhèng) nghĩa là chân chính, thực sự. 表示对行为或状况的肯定,相当于“确实”
Cách dùng 真正 (zhēnzhèng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我真正体会到他的辛苦。" — Tôi thực sự cảm nhận được sự vất vả của anh ấy. (wǒ zhēnzhèng tǐhuì dào tā de xīnkǔ.)
真正 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
真正 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
真正 dễ nhầm với từ nào?
真正 hay bị nhầm với: 正式、正好、正确、正常. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →