Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

(zhǐ) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 41% tài liệu luyện HSK — hạng 69 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. ngón tay
手指头
他用指头数钱。
tā yòng zhǐtou shù qián.
Anh ấy dùng ngón tay đếm tiền.
我用指头敲门。
wǒ yòng zhǐtou qiāo mén.
Tôi dùng ngón tay gõ cửa.
động từ
1. chỉ; chỉ về; hướng về (hướng vào sự vật, đối tượng)
示意
儿子指着玩具,让我给他买。
érzi zhǐzhe wánjù, ràng wǒ gěi tā mǎi.
Con trai tôi chỉ vào món đồ chơi và nhờ tôi mua cho nó.
你指错了,我说的不是那个字。
nǐ zhǐ cuòle, wǒ shuō de bùshì nàge zì.
Bạn chỉ sai rồi, tôi không nói chữ đó.
2. chỉ (chỉ rõ, chỉ ra)
指引
老师指了黑板上的重点内容。
lǎoshī zhǐle hēibǎn shàng de zhòngdiǎn nèiróng.
Giáo viên chỉ vào nội dung chính trên bảng đen.
爸爸指了桌上的水果说可以吃。
bàba zhǐle zhuō shàng de shuǐguǒ shuō kěyǐ chī.
Bố chỉ trái cây trên bàn nói có thể ăn được.
measure
1. ngón tay
表示具体的数字
这里下了四指雨水。
zhèlǐ xiàle sì zhǐ yǔshuǐ.
Ở đây có mưa nước sâu bốn ngón tay.
他两指指向了远方。
tā liǎng zhǐ zhǐxiàngle yuǎnfāng.
Anh ấy chỉ hai ngón tay về phía xa.

Bài luyện liên quan

4 Đọc
父亲看儿子带回来的学生成绩表。他一边看一边读:“汉语,差;数学,差;历史,差。”他生气地看着儿子,一句话也不说了。儿子说:“爸爸,可能成绩不够好,但是您看到这儿了吗?”他指了指下面:“健康:优秀。”
关于父亲,可以知道什么?
A 兴奋 B 激动 C 后悔 D 不高兴
Luyện 0 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 指

Giống hình:
戒指指挥指导手指指定指南针
Giống âm:
Giống nghĩa:

Thực hành 指 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

指 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

指 (zhǐ) nghĩa là hướng về, chỉ về, trỏ về. 手指头

Cách dùng 指 (zhǐ) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他用指头数钱。" — Anh ấy dùng ngón tay đếm tiền. (tā yòng zhǐtou shù qián.)

指 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

指 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

指 dễ nhầm với từ nào?

指 hay bị nhầm với: 戒指、指挥、指导、手指. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →